Thừa cân, béo phì, đặc biệt sau mãn kinh, có thể làm thay đổi nồng độ hormone, phản ứng viêm và chuyển hóa, từ đó liên quan đến nguy cơ ung thư vú.
1. Mối liên hệ giữa cân nặng và nguy cơ ung thư vú
Mối liên quan giữa thừa cân, béo phì và nguy cơ ung thư vú bắt nguồn từ những thay đổi về nội tiết tố, phản ứng viêm và chuyển hóa trong cơ thể, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, thừa cân hoặc béo phì sau thời kỳ mãn kinh làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú.
Trước mãn kinh, buồng trứng sản sinh phần lớn lượng estrogen trong cơ thể, trong khi chỉ một lượng nhỏ estrogen được tạo ra từ mô mỡ. Sau mãn kinh, buồng trứng ngừng sản sinh estrogen và phần lớn hormone này được tạo ra từ mô mỡ. Vì vậy, lượng mô mỡ tăng lên sau mãn kinh có thể làm tăng nồng độ estrogen, qua đó làm tăng nguy cơ ung thư vú.
Người thừa cân cũng thường có nồng độ insulin trong máu cao hơn. Nồng độ insulin cao có liên quan đến một số loại ung thư, trong đó có ung thư vú.
Tuy nhiên, mối liên hệ giữa cân nặng và nguy cơ ung thư vú khá phức tạp. Chẳng hạn, phụ nữ tăng cân sau mãn kinh có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn. Trong khi đó, nếu bị thừa cân hoặc béo phì trước mãn kinh, nguy cơ này lại thấp hơn. Nguyên nhân của sự khác biệt này vẫn chưa được giải thích hoàn toàn.
2. Kiểm soát cân nặng giúp giảm nguy cơ ung thư vú
Giảm cân, dù chỉ một lượng nhỏ, có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú ở những người thừa cân khi về già. Chính vì vậy, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến cáo phụ nữ nên nỗ lực duy trì cân nặng khỏe mạnh trong suốt cuộc đời.
Đây cũng là một trong những yếu tố nguy cơ ung thư vú có thể thay đổi được. Để kiểm soát cân nặng hiệu quả và bền vững, cần duy trì sự cân bằng giữa chế độ ăn uống và hoạt động thể chất.
Theo các chuyên gia y tế, giải pháp lâu dài để kiểm soát cân nặng nằm ở việc cân bằng giữa năng lượng nạp vào từ thực phẩm và năng lượng tiêu hao thông qua hoạt động thể chất.
Chế độ ăn uống lành mạnh
Nên ưu tiên các thực phẩm nguyên chất, giàu chất xơ như rau xanh, trái cây, các loại hạt, ngũ cốc... Đồng thời, hạn chế tối đa đường tinh chế, chất béo chuyển hóa và thực phẩm chế biến sẵn.
Một số nghiên cứu cho thấy, những người mắc ung thư vú nếu duy trì chế độ ăn nhiều rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và thịt gia cầm có tỷ lệ sống tốt hơn so với những người ăn nhiều đường, ngũ cốc tinh chế, thực phẩm giàu chất béo, đặc biệt là thịt chế biến sẵn.
Tăng cường hoạt động thể chất
Duy trì thói quen vận động đều đặn có thể góp phần giảm nguy cơ ung thư vú. Dù cơ chế sinh học chính xác vẫn đang được nghiên cứu, các bằng chứng cho thấy tập luyện giúp điều hòa nồng độ hormone, cải thiện độ nhạy insulin và giảm các chỉ số viêm trong cơ thể.
Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến nghị người trưởng thành nên vận động ở mức vừa phải từ 150-300 phút mỗi tuần hoặc vận động mạnh từ 75-150 phút mỗi tuần. Có thể kết hợp cả hai hình thức vận động, trong đó vận động từ 300 phút trở lên mỗi tuần được xem là lý tưởng.
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy lối sống ít vận động, đặc biệt là ngồi trong thời gian dài, có thể làm tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch và một số loại ung thư, đồng thời liên quan đến nguy cơ tử vong ở độ tuổi trẻ hơn.
Một nghiên cứu gần đây trên tạp chí BMC Women's Health cho thấy phụ nữ béo phì, ít vận động và ngồi trong thời gian dài có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn đáng kể. Phụ nữ sau mãn kinh phải đối mặt với mức nguy cơ gia tăng cao nhất do thời gian ngồi nhiều.
Bách Nguyên (Tổng hợp)

